sensory hair

sensory hair

A cat uses its sensory hairs to navigate in the dark.

Định nghĩa

Danh từ: Lông cảm giác (sensory hair) một sợi lông dài cứng mọc ra từ mõm hoặc trán của hầu hết các loài động vật , chẳng hạn như mèo. Các sợi lông này chức năng như một cơ quan cảm nhận xúc giác, giúp động vật phát hiện các vật thể trong môi trường xung quanh, đặc biệt trong không gian hẹp hoặc tối.

dụ sử dụng
  • (Những sợi lông cảm giác của mèo giúp di chuyển qua những không gian hẹp trong bóng tối.)
  • (Râu một loại lông cảm giác phổ biến được tìm thấy trên nhiều loài động vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sensory hair" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để mô tả cấu trúc lông đặc biệt, không chỉ giới hạnrâu mèo còn bao gồm các lông cứngcác bộ phận khác của cơ thể.
    • The sensory hairs on the snout of a mole are highly sensitive to vibrations. (Những sợi lông cảm giác trên mõm của chuột chũi rất nhạy cảm với rung động.)
Biến thể từ gần giống
  • Râu (whiskers) (n): Một loại lông cảm giác cụ thể, thường mọcvùng mõm.
    • The dog's whiskers are also sensory hairs. (Râu của chó cũng lông cảm giác.)
  • Lông xúc giác (tactile hair) (n): Một thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh chức năng cảm nhận xúc giác.
    • Tactile hairs are essential for nocturnal animals. (Lông xúc giác rất quan trọng đối với động vật hoạt động về đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lông râu (vibrissae): Thuật ngữ khoa học chính xác hơn, dùng trong sinh học.
  • Lông cứng (bristle): Nhưng "bristle" thường chỉ lông cứng nói chung, không nhất thiết chức năng cảm giác.
Các cụm từ liên quan
  • Sensory hair cells: Tế bào lông cảm giác (trong tai trong của động vật xương sống, liên quan đến thính giác thăng bằng). Lưu ý: Đây thuật ngữ khác, không nhầm lẫn với lông cảm giác trên cơ thể.
    • Sensory hair cells in the ear convert sound vibrations into nerve signals. (Các tế bào lông cảm giác trong tai chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu thần kinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sensory hair". Tuy nhiên, cụm từ "by the skin of one's teeth" (suýt soát) có thể được liên tưởng đến cảm giác, nhưng không liên quan trực tiếp.